ADC1613S105HN-C18 vs IDTADC1215S080HN-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S105HN-C18 bằng Renesas Electronics và IDTADC1215S080HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S105HN-C18 ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 - 16-bit 105Msps 1-Ch ADC | Renesas

ADC1613S105HN-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1215S080HN-C18 IDTADC1215S080HN-C18 - 12-Bit 80 MSPS 1-Channel ADC | IDT/Renesas

IDTADC1215S080HN-C18 - 12-Bit 80 MSPS 1-Channel ADC | IDT/Renesas

IDTADC1215S080HN-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S105HN-C18 IDTADC1215S080HN-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number ADC1613S105HN-C18 —
Manufacturer Renesas Electronics —
Độ phân giải 16 bit 12 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Digital Interface JESD204A (serial, 1 lane) —
Input Type Differential analog input Differential
Supply Voltage - Analog 1.8 V —
Supply Voltage - Digital 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Hộp 32-VFQFPN / 32-HVQFN (exposed pad) 40-VFQFPN (HVQFN) 6x6 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Subcategory High-speed pipelined ADC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 80 MSPS
Analog Supply Voltage — 3.3 V (typical, [DATA_NEEDED: exact min/max])
Digital Supply Voltage — 3.3 V or 1.8 V (typical, [DATA_NEEDED: exact min/max])
Data Interface — [DATA_NEEDED: LVDS / parallel CMOS]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: MHz]
SFDR — [DATA_NEEDED: dBc]
SNR — [DATA_NEEDED: dBFS]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: mW at 80 MSPS]
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá