ADC1613S125HN-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S125HN-C1 ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bit
Number of Channels 1 1
Sampling Rate (max) 125 MSPS —
Sampling Rate (per second) 80000 kSPS (per secondary listing); 125 MSPS (max speed grade) —
Architecture Pipelined Pipelined
Data Interface JESD204A (serial) JESD204A (serial)
Input Type Differential, Single-Ended —
Configuration S/H-ADC —
Number of Inputs 1 —
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7x7 mm, 0.80 mm height, exposed pad HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Pins 32 32
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Screening Level Industrial Industrial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per Renesas product family policy) Compliant
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá