ADC1613S125HN-C1 vs IDTADC1206S040H-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1613S125HN-C1 bằng Renesas Electronics và IDTADC1206S040H-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1613S125HN-C1 ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 - 16-bit 125 MSPS JESD204A ADC | Renesas

ADC1613S125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1206S040H-C1 IDTADC1206S040H-C1 - 12-bit 40MSPS Flash ADC, 44-PQFP | Renesas

IDTADC1206S040H-C1 - 12-bit 40MSPS Flash ADC, 44-PQFP | Renesas

IDTADC1206S040H-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1613S125HN-C1 IDTADC1206S040H-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 1 1
Sampling Rate (max) 125 MSPS —
Sampling Rate (per second) 80000 kSPS (per secondary listing); 125 MSPS (max speed grade) —
Architecture Pipelined Flash
Data Interface JESD204A (serial) Parallel
Input Type Differential, Single-Ended Differential
Configuration S/H-ADC S/H-ADC
Number of Inputs 1 —
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1), 7x7 mm, 0.80 mm height, exposed pad 44-PQFP (10x10 mm)
Pins 32 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Screening Level Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (per Renesas product family policy) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 MSPS (Mega Samples Per Second)
Sample-and-Hold Ratio — 1:1
Packaging — Tray
Family — ADC12 Flash Series (IDT legacy)
Số chân — 44

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá