ADC31JB68RTA25 vs ADC12J4000NKE10 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC31JB68RTA25 bằng Texas Instruments và ADC12J4000NKE10 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC31JB68RTA25 ADC31JB68RTA25 - 16-Bit 500-MSPS JESD204B ADC | Texas Instruments

ADC31JB68RTA25 - 16-Bit 500-MSPS JESD204B ADC | Texas Instruments

ADC31JB68RTA25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC12J4000NKE10 ADC12J4000NKE10 - 12-Bit 4 GSPS RF-Sampling ADC | Texas Instruments

ADC12J4000NKE10 - 12-Bit 4 GSPS RF-Sampling ADC | Texas Instruments

ADC12J4000NKE10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC31JB68RTA25 ADC12J4000NKE10
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 MSPS —
Architecture Pipelined Folding-Interpolating with Integrated DDC
Input Bandwidth 1.3 GHz 3.2 GHz
Digital Interface JESD204B (up to 5 Gbps per lane) JESD204B (8 configurable lanes, up to 8 Gbps)
Analog Input Type Buffered, differential —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Input Type Single-ended or differential —
Hộp 40-WQFN (6x6 mm) with EP 68-VQFN (10x10 mm, HVQCCN)
Package Code (JEDEC) HVQCCN (No-Lead) —
Terminal Pitch 0.5 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 C to +85 C
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — Up to 4.0 GSPS (minimum)
Number of Input Channels — 1 differential input
Integrated DDC — Yes (64-tap complex mixer/decimator)
Decimation Range — 4 to 65536 (programmable)
Analog Supply Voltage (VA) — 2.5 V
Digital Supply Voltage (VD) — 1.2 V (core) / 1.3 V (optional) / 1.8 V (DRVDD)
Linearity Error (typical) — 0.0732 %

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá