ADC3223IRGZ25 vs ADC1412D065HN-C1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC3223IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC1412D065HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1412D065HN-C1 - Dual 14-bit 65 Msps ADC, 64-HVQFN | Renesas
ADC1412D065HN-C1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC3223IRGZ25 | ADC1412D065HN-C1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Sample Rate | 80 MSPS (this grade 25 MSPS) | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential/Single-ended analog | Differential |
| Analog Input Range | 2 Vpp maximum | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V nominal | 1.8 V (typical - per family datasheet) |
| Digital Output Interface | LVDS / Serial CMOS | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm | 64-VFQFPN (HVQFN-40, 9x9 mm) exposed pad |
| Package Code | HVQCCN (QFN, no-lead) | MO-220 / SOT618-6 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Number of Bits | — | 14 |
| Number of Inputs | — | 2 (dual channel) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 65 Msps |
| Data Interface | — | CMOS or LVDS DDR (SPI configuration) |
| Configuration | — | Serial, SPI |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Số lượng chân | — | 64 |
| Screening Level | — | Industrial |