ADC3223IRGZ25 vs ADC3242IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3223IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3242IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3242IRGZ25 ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3223IRGZ25 ADC3242IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 2 2
Sample Rate 80 MSPS (this grade 25 MSPS) 50 MSPS
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential/Single-ended analog Differential
Analog Input Range 2 Vpp maximum —
Điện áp cung cấp 1.8 V nominal —
Digital Output Interface LVDS / Serial CMOS LVDS
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C
Hộp 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-pin VQFN (RGZ), 7x7 mm
Package Code HVQCCN (QFN, no-lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Terminal Form No Lead —
Analog Supply Voltage (AVDD) — 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Digital Supply Voltage (DRVDD) — 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Power Dissipation — 71 mW per channel at 50 MSPS (typical)
SNR — 70.7 dBFS at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS
SFDR — 85 dBc at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS
ENOB — 11.4 bit (typical, fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá