ADC3223IRGZ25 vs ADS62P23IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3223IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADS62P23IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P23IRGC25 ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 - Dual 12-bit 80MSPS ADC, DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P23IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3223IRGZ25 ADS62P23IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 2 (dual)
Sample Rate 80 MSPS (this grade 25 MSPS) —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential/Single-ended analog Differential analog inputs
Analog Input Range 2 Vpp maximum —
Điện áp cung cấp 1.8 V nominal —
Digital Output Interface LVDS / Serial CMOS —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm 64-VQFN (RGC) 9x9 mm
Package Code HVQCCN (QFN, no-lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Terminal Form No Lead —
Manufacturer — Texas Instruments
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Output Interface — DDR LVDS or Parallel CMOS (selectable)
Max Analog Input Voltage — 2 V
Internal Reference — Yes (external reference also supported)
Family Member Context — ADS62P2X family (65/80/105/125 MSPS versions)
Product Family — ADS62P2X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá