ADC3224IRGZ25 vs ADC3223IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3224IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3223IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3224IRGZ25 ADC3224IRGZ25 - Dual 12-Bit 125MSPS Low-Power ADC | TI

ADC3224IRGZ25 - Dual 12-Bit 125MSPS Low-Power ADC | TI

ADC3224IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3224IRGZ25 ADC3223IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture Pipelined, dual-channel Pipelined
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 2
Sample Rate (max) 125 MSPS —
Input Type Differential analog inputs Differential/Single-ended analog
Supply Voltage (AVDD / DVDD) 1.8 V single supply —
Power Consumption 116 mW per channel at 125 MSPS —
SNR (fIN = 70 MHz) 70.2 dBFS —
SFDR (fIN = 70 MHz) 87 dBc —
Channel Isolation 105 dB —
Digital Interface Serial LVDS (SLVDS) —
Input Clock Buffer Divide-by-1, -2, -4 —
Internal Features Internal dither and chopper —
Multi-Chip Sync Yes —
Hộp 48-pin VQFN (7x7 mm) 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 80 MSPS (this grade 25 MSPS)
Analog Input Range — 2 Vpp maximum
Điện áp cung cấp — 1.8 V nominal
Digital Output Interface — LVDS / Serial CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Package Code — HVQCCN (QFN, no-lead)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes
Terminal Form — No Lead

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá