ADC3241IRGZ25 vs ADC3223IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3241IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3223IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3241IRGZ25 ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3223IRGZ25 ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 - Dual 12-Bit 80MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

ADC3223IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3241IRGZ25 ADC3223IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 2 2
Tỷ lệ lấy mẫu 25 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Channels 2 analog inputs —
Giao diện Serial LVDS (SLVDS) —
SNR 72.4 dBFS at fIN = 70 MHz —
SFDR 87 dBc at fIN = 70 MHz —
Channel Isolation 105 dB —
Power Consumption 116 mW per channel at 125 MSPS —
Điện áp cung cấp 1.8 V single supply 1.8 V nominal
Input Clock Buffer Divide-by-1, -2, -4 —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-pin VQFN (RGZ) 7x7 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family ADC32xx pin-compatible family —
Sample Rate — 80 MSPS (this grade 25 MSPS)
Input Type — Differential/Single-ended analog
Analog Input Range — 2 Vpp maximum
Digital Output Interface — LVDS / Serial CMOS
Package Code — HVQCCN (QFN, no-lead)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Terminal Form — No Lead

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá