ADC3241IRGZ25 vs ADC3224IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3241IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3224IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3241IRGZ25 ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3224IRGZ25 ADC3224IRGZ25 - Dual 12-Bit 125MSPS Low-Power ADC | TI

ADC3224IRGZ25 - Dual 12-Bit 125MSPS Low-Power ADC | TI

ADC3224IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3241IRGZ25 ADC3224IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 2 2
Tỷ lệ lấy mẫu 25 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined, dual-channel
Input Channels 2 analog inputs —
Giao diện Serial LVDS (SLVDS) —
SNR 72.4 dBFS at fIN = 70 MHz —
SFDR 87 dBc at fIN = 70 MHz —
Channel Isolation 105 dB 105 dB
Power Consumption 116 mW per channel at 125 MSPS 116 mW per channel at 125 MSPS
Điện áp cung cấp 1.8 V single supply —
Input Clock Buffer Divide-by-1, -2, -4 Divide-by-1, -2, -4
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-pin VQFN (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family ADC32xx pin-compatible family —
Sample Rate (max) — 125 MSPS
Input Type — Differential analog inputs
Supply Voltage (AVDD / DVDD) — 1.8 V single supply
SNR (fIN = 70 MHz) — 70.2 dBFS
SFDR (fIN = 70 MHz) — 87 dBc
Digital Interface — Serial LVDS (SLVDS)
Internal Features — Internal dither and chopper
Multi-Chip Sync — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá