ADC3242IRGZ25 vs ADC3241IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3242IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3241IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3242IRGZ25 ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3241IRGZ25 ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 - Dual 14-Bit 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3241IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3242IRGZ25 ADC3241IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 2
Sample Rate 50 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Analog Supply Voltage (AVDD) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Digital Supply Voltage (DRVDD) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Power Dissipation 71 mW per channel at 50 MSPS (typical) —
SNR 70.7 dBFS at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS 72.4 dBFS at fIN = 70 MHz
SFDR 85 dBc at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS 87 dBc at fIN = 70 MHz
Digital Output Interface LVDS —
ENOB 11.4 bit (typical, fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS) —
Hộp 48-pin VQFN (RGZ), 7x7 mm 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 25 MSPS
Input Channels — 2 analog inputs
Giao diện — Serial LVDS (SLVDS)
Channel Isolation — 105 dB
Power Consumption — 116 mW per channel at 125 MSPS
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Input Clock Buffer — Divide-by-1, -2, -4
Family — ADC32xx pin-compatible family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá