ADC3242IRGZ25 vs ADC34J43IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3242IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC34J43IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3242IRGZ25 ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC34J43IRGZ25 ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3242IRGZ25 ADC34J43IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 4
Sample Rate 50 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Analog Supply Voltage (AVDD) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Digital Supply Voltage (DRVDD) 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Power Dissipation 71 mW per channel at 50 MSPS (typical) —
SNR 70.7 dBFS at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS —
SFDR 85 dBc at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS —
Digital Output Interface LVDS —
ENOB 11.4 bit (typical, fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS) —
Hộp 48-pin VQFN (RGZ), 7x7 mm 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (Max) — 80 MSPS
Output Interface — JESD204B serial
Số lượng chân — 48
Package Code — HVQCCN (QFN)
Terminal Form — No-Lead
Sample-Rate Family — 25 to 160 MSPS (this SKU: 80 MSPS)
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free / Halogen-Free]
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá