ADC32J44IRGZ25 vs ADC34J43IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC32J44IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC34J43IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC32J44IRGZ25 ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC34J43IRGZ25 ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC32J44IRGZ25 ADC34J43IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Series ADC32J4x —
Number of Channels 2 4
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Sampling Rate (max) 125 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Data Interface JESD204B —
Number of Lanes Up to 2 —
Max Lane Rate 3.125 Gbps —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital) 1.8 V —
Power Consumption 227 mW/Ch at 160 MSPS —
SNR 72.2 dBFS at fIN = 70 MHz —
SFDR 87 dBc at fIN = 70 MHz —
Channel Isolation 105 dB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 48-VQFN (7x7 mm) 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (Max) — 80 MSPS
Output Interface — JESD204B serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Số lượng chân — 48
Package Code — HVQCCN (QFN)
Terminal Form — No-Lead
Sample-Rate Family — 25 to 160 MSPS (this SKU: 80 MSPS)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free / Halogen-Free]
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá