ADC3421IRTQ25 vs AD9629XCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3421IRTQ25 bằng Texas Instruments và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3421IRTQ25 ADC3421IRTQ25 - 12-Bit Quad 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3421IRTQ25 - 12-Bit Quad 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3421IRTQ25 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3421IRTQ25 AD9629XCPZ-40
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 4 1
Sample Rate (Max) 25 MSPS —
Sample Rate Range (Family) 25 MSPS to 125 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential or single-ended
SNR 70.2 dBFS at fIN = 70 MHz —
SFDR 87 dBc at fIN = 70 MHz —
Power Consumption 98 mW/ch at 125 MSPS —
Channel Isolation 105 dB —
Điện áp cung cấp 1.8 V single supply —
Digital Interface Serial LVDS (SLVDS) —
Input Clock Buffer Divide-by-1, -2, -4 —
Internal Features Internal dither, PLL option —
Hộp VQFN-56 (RTQ) 8 mm x 8 mm 32-lead LFCSP (CP-32-3)
Số chân 56 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate — 40 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Reference — Internal (on-chip)
Data Interface — Parallel CMOS
Package Dimensions — 5 mm x 5 mm
RoHS Compliance — Yes
Sample-and-Hold — Integrated on-chip
Pin Compatibility — Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá