ADC3423IRTQ25 vs AD9629XCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3423IRTQ25 bằng Texas Instruments và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3423IRTQ25 ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3423IRTQ25 AD9629XCPZ-40
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Family ADC342x —
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Number of Channels 4 1
Tỷ lệ lấy mẫu 25 MSPS to 125 MSPS (family); 25 MSPS (this grade) —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential or single-ended
Hộp VQFN-56 (8x8 mm) 32-lead LFCSP (CP-32-3)
Supply Voltage (AVDD) 1.7 V to 1.9 V —
Supply Voltage (DVDD) 1.7 V to 1.9 V —
Digital Interface Serial LVDS (SLVDS) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sample Rate — 40 MSPS
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Reference — Internal (on-chip)
Data Interface — Parallel CMOS
Package Dimensions — 5 mm x 5 mm
RoHS Compliance — Yes
Sample-and-Hold — Integrated on-chip
Pin Compatibility — Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá