ADC3423IRTQ25 vs ADC3421IRTQ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC3423IRTQ25 bằng Texas Instruments và ADC3421IRTQ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3423IRTQ25 ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3421IRTQ25 ADC3421IRTQ25 - 12-Bit Quad 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3421IRTQ25 - 12-Bit Quad 25MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3421IRTQ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC3423IRTQ25 ADC3421IRTQ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Family ADC342x —
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 4 4
Tỷ lệ lấy mẫu 25 MSPS to 125 MSPS (family); 25 MSPS (this grade) —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Hộp VQFN-56 (8x8 mm) VQFN-56 (RTQ) 8 mm x 8 mm
Supply Voltage (AVDD) 1.7 V to 1.9 V —
Supply Voltage (DVDD) 1.7 V to 1.9 V —
Digital Interface Serial LVDS (SLVDS) Serial LVDS (SLVDS)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (Max) — 25 MSPS
Sample Rate Range (Family) — 25 MSPS to 125 MSPS
SNR — 70.2 dBFS at fIN = 70 MHz
SFDR — 87 dBc at fIN = 70 MHz
Power Consumption — 98 mW/ch at 125 MSPS
Channel Isolation — 105 dB
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Input Clock Buffer — Divide-by-1, -2, -4
Internal Features — Internal dither, PLL option
Số chân — 56

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá