ADC34J23IRGZ25 vs AD9629XCPZ-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC34J23IRGZ25 bằng Texas Instruments và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC34J23IRGZ25 ADC34J23IRGZ25 - Quad 12-bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J23IRGZ25 - Quad 12-bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J23IRGZ25 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD9629XCPZ-40 AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 - 12-Bit, 40 MSPS ADC, 1.8V | Analog Devices

AD9629XCPZ-40 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC34J23IRGZ25 AD9629XCPZ-40
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Sample Rate (max) 80 MSPS —
Number of Input Channels 4 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential or single-ended
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital I/O Supply 1.8 V to 3.3 V —
Digital Interface LVDS —
Hộp 48-VQFN (RGZ), 7x7 mm 32-lead LFCSP (CP-32-3)
Số lượng chân 48 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Reference Type Internal / External —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Sample Rate — 40 MSPS
Number of Channels — 1
Digital Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Reference — Internal (on-chip)
Data Interface — Parallel CMOS
Package Dimensions — 5 mm x 5 mm
RoHS Compliance — Yes
Sample-and-Hold — Integrated on-chip
Pin Compatibility — Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá