ADC34J23IRGZ25 vs ADC32J44IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC34J23IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC32J44IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC34J23IRGZ25 ADC34J23IRGZ25 - Quad 12-bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J23IRGZ25 - Quad 12-bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J23IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC32J44IRGZ25 ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 - Dual 14-Bit 125MSPS ADC w/ JESD204B | TI

ADC32J44IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC34J23IRGZ25 ADC32J44IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Sample Rate (max) 80 MSPS —
Number of Input Channels 4 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital I/O Supply 1.8 V to 3.3 V —
Digital Interface LVDS —
Hộp 48-VQFN (RGZ), 7x7 mm 48-VQFN (7x7 mm)
Số lượng chân 48 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Reference Type Internal / External —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Manufacturer — Texas Instruments
Series — ADC32J4x
Number of Channels — 2
Sampling Rate (max) — 125 MSPS
Data Interface — JESD204B
Number of Lanes — Up to 2
Max Lane Rate — 3.125 Gbps
Supply Voltage (Analog) — 1.8 V
Supply Voltage (Digital) — 1.8 V
Power Consumption — 227 mW/Ch at 160 MSPS
SNR — 72.2 dBFS at fIN = 70 MHz
SFDR — 87 dBc at fIN = 70 MHz
Channel Isolation — 105 dB
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá