ADC34J24IRGZ25 vs ADC3242IRGZ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC34J24IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3242IRGZ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC3242IRGZ25 ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 - Dual 14-Bit 50MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3242IRGZ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC34J24IRGZ25 ADC3242IRGZ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 4 2
Sampling Rate (per channel) 125 MSPS —
Sampling Rate Range (family) 50 MSPS to 160 MSPS —
Input Type Differential Differential
Data Interface JESD204B —
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External —
SNR (fIN = 70 MHz, -1 dBFS) 69.6 dBFS —
SFDR (fIN = 70 MHz, -1 dBFS) 86 dBc —
Channel Isolation 105 dB —
Điện áp cung cấp 1.8 V —
Power Consumption (per channel, 160 MSPS) 203 mW —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm 48-pin VQFN (RGZ), 7x7 mm
Input Clock Divider Divide-by-1, -2, -4 —
Internal Dither Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 50 MSPS
Analog Supply Voltage (AVDD) — 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Digital Supply Voltage (DRVDD) — 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal)
Power Dissipation — 71 mW per channel at 50 MSPS (typical)
SNR — 70.7 dBFS at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS
SFDR — 85 dBc at fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS
Digital Output Interface — LVDS
ENOB — 11.4 bit (typical, fIN = 30 MHz, fS = 50 MSPS)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá