ADC34J25IRGZ25 vs ADC3423IRTQ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC34J25IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3423IRTQ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC34J25IRGZ25 ADC34J25IRGZ25 - Quad 12-Bit 160MSPS ADC w/ JESD204B | Texas Instruments

ADC34J25IRGZ25 - Quad 12-Bit 160MSPS ADC w/ JESD204B | Texas Instruments

ADC34J25IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3423IRTQ25 ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC34J25IRGZ25 ADC3423IRTQ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments Texas Instruments
Part Number ADC34J25IRGZ25 —
Number of Bits 12 —
Tỷ lệ lấy mẫu 160 MSPS (max), 50 MSPS (min) 25 MSPS to 125 MSPS (family); 25 MSPS (this grade)
Number of Channels 4 4
Input Type Differential Differential
Data Interface JESD204B —
Configuration ADC —
Number of A/D Converters 4 —
Architecture Pipelined Pipelined
Reference Type External —
Điện áp cung cấp 1.8 V (nominal) —
Power Consumption 203 mW per channel at 160 MSPS —
SNR 69.6 dBFS at fIN = 70 MHz —
SFDR 86 dBc at fIN = 70 MHz —
Channel Isolation 105 dB —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) —
Hộp 48-VQFN (7x7 mm, RGZ) VQFN-56 (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Part Family — ADC342x
Độ phân giải — 12 bit
Supply Voltage (AVDD) — 1.7 V to 1.9 V
Supply Voltage (DVDD) — 1.7 V to 1.9 V
Digital Interface — Serial LVDS (SLVDS)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá