ADC34J43IRGZ25 vs ADC3423IRTQ25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC34J43IRGZ25 bằng Texas Instruments và ADC3423IRTQ25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC34J43IRGZ25 ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 - Quad 14-Bit 80MSPS ADC | Texas Instruments

ADC34J43IRGZ25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC3423IRTQ25 ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 - Quad 12-Bit 25-125MSPS ADC | Texas Instruments

ADC3423IRTQ25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC34J43IRGZ25 ADC3423IRTQ25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 4 4
Sample Rate (Max) 80 MSPS —
Input Type Differential Differential
Architecture Pipelined Pipelined
Output Interface JESD204B serial —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm VQFN-56 (8x8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Số lượng chân 48 —
Package Code HVQCCN (QFN) —
Terminal Form No-Lead —
Sample-Rate Family 25 to 160 MSPS (this SKU: 80 MSPS) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: Lead-Free / Halogen-Free] —
Temperature Grade Industrial —
Manufacturer — Texas Instruments
Part Family — ADC342x
Tỷ lệ lấy mẫu — 25 MSPS to 125 MSPS (family); 25 MSPS (this grade)
Supply Voltage (AVDD) — 1.7 V to 1.9 V
Supply Voltage (DVDD) — 1.7 V to 1.9 V
Digital Interface — Serial LVDS (SLVDS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá