ADC78H89CIMT vs ADC128S052CIMT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC78H89CIMT bằng Texas Instruments và ADC128S052CIMT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC128S052CIMT ADC128S052CIMT - 12-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC128S052CIMT - 12-Bit 500kSPS 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC128S052CIMT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC78H89CIMT ADC128S052CIMT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bit —
Number of Input Channels 7 (single-ended) 8
Conversion Rate 500 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
DNL (max) ±1 LSB —
INL (max) ±1 LSB —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage 1.8 V to AVDD 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption (3 V) 1.5 mW (typ) —
Power Consumption (5 V) 8.3 mW (typ) —
Input Type Single-ended (AIN1-AIN7) Single-Ended
Giao diện Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 16-pin TSSOP (MT) 16-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix) Compliant
Number of Bits — 12
Tỷ lệ lấy mẫu — 500 kSPS
Data Interface — SPI, MICROWIRE, QSPI (DSP-compatible serial)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Số chân — 16
Input Channels Configuration — 8 single-ended via internal analog MUX
Conversion Throughput Range — 200 kSPS to 500 kSPS
Series — ADC128S052

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá