ADC78H90CIMT vs ADC78H89CIMT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC78H90CIMT bằng Texas Instruments và ADC78H89CIMT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC78H90CIMT ADC78H90CIMT - 8-Ch 500kSPS 12-Bit ADC | Texas Instruments

ADC78H90CIMT - 8-Ch 500kSPS 12-Bit ADC | Texas Instruments

ADC78H90CIMT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC78H90CIMT ADC78H89CIMT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Input Channels 8 (single-ended, AIN1-AIN8) 7 (single-ended)
Conversion Throughput 500 kSPS —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation Register) with internal track-and-hold —
Input Configuration Single-ended, software-selected via serial interface —
Digital Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible), straight binary output —
Output Format Straight binary —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VA (analog supply) —
Analog Supply Voltage (VA) 2.7 V to 5.5 V —
Digital Supply Voltage (VD) 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 16-pin TSSOP (PW) 16-pin TSSOP (MT)
Package Designation TSSOP-16 (IMT suffix = tape and reel) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (NOPB suffix)
Lead Free Yes (IMT designated as standard, /NOPB is the fully NOPB-marked variant) —
Conversion Rate — 500 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
DNL (max) — ±1 LSB
INL (max) — ±1 LSB
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V to AVDD
Power Consumption (3 V) — 1.5 mW (typ)
Power Consumption (5 V) — 8.3 mW (typ)
Input Type — Single-ended (AIN1-AIN7)
Giao diện — Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá