ADCS7478AIMF vs ADCS7477AIMF So sánh

So sánh chi tiết song song của ADCS7478AIMF bằng Texas Instruments và ADCS7477AIMF bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADCS7477AIMF ADCS7477AIMF - 10-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7477AIMF - 10-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7477AIMF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADCS7478AIMF ADCS7477AIMF
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 10 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Inputs 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 1 MSPS
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VDD —
Reference VDD (supply used as reference) —
Digital Interface SPI, QSPI, MICROWIRE compatible (serial) SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible serial
Hộp SOT-23-6 6-pin SOT-23-6
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel —
Input Type Single-ended —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (NOPB suffix) / non-compliant (standard IMF)
Lead-Free Yes —
Number of Channels — 1 single-ended input
Analog Input Voltage Range — 0 V to AVDD (true single-ended at AINP)
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.35 V to 5.25 V
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: internal/external reference value]
Resolution (Effective) — 10-bit, no missing codes
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: full-rate mW]
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: uA]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá