ADCS7478AIMFX vs ADCS7478AIMFE So sánh

So sánh chi tiết song song của ADCS7478AIMFX bằng Texas Instruments và ADCS7478AIMFE bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADCS7478AIMFX ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADCS7478AIMFE ADCS7478AIMFE - 1MSPS 8-Bit SAR ADC SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFE - 1MSPS 8-Bit SAR ADC SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADCS7478AIMFX ADCS7478AIMFE
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Sample Rate 1 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended Single-ended analog
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI SPI, QSPI, MICROWIRE, Serial
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Reference Type Supply (VDD used as reference) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial)
Hộp / Vỏ SOT-23-6 —
Supplier Device Package SOT-23-6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (NOPB suffix)
Lead-Free Option (NOPB) Yes (separate ordering code) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 MSPS
Number of Input Channels — 1 single-ended
Hộp — SOT-23-6 (DBV)
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 6
Package Code — LSSOP
Process Technology — CMOS
Track-and-Hold — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá