ADCS7478AIMFX vs AS1527-BSOT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADCS7478AIMFX bằng Texas Instruments và AS1527-BSOT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADCS7478AIMFX ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1527-BSOT AS1527-BSOT - 10-Bit 73ksps SAR ADC, 8-SOIC | ams OSRAM

AS1527-BSOT - 10-Bit 73ksps SAR ADC, 8-SOIC | ams OSRAM

AS1527-BSOT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADCS7478AIMFX AS1527-BSOT
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Sample Rate 1 MSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR with internal sample-and-hold
Input Type Single-Ended —
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Reference Type Supply (VDD used as reference) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp / Vỏ SOT-23-6 —
Supplier Device Package SOT-23-6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Option (NOPB) Yes (separate ordering code) —
Number of Input Channels — 1
Input Configuration — Single-Ended
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu — 73 ksps
Supply Type — Single Supply
Hộp — 8-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Power Consumption — Low power (per datasheet family AS1526/AS1527)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá