ADCS7478AIMFX vs LTC2314CTS8-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADCS7478AIMFX bằng Texas Instruments và LTC2314CTS8-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADCS7478AIMFX ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SOT-23-6 | Texas Instruments

ADCS7478AIMFX ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2314CTS8-14 LTC2314CTS8-14 - 14-Bit 4.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2314CTS8-14 - 14-Bit 4.5Msps SAR ADC | Analog Devices

LTC2314CTS8-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADCS7478AIMFX LTC2314CTS8-14
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 14 bits
Sample Rate 1 MSPS 4.5 Msps
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended —
Data Interface MICROWIRE, QSPI, Serial, SPI —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Reference Type Supply (VDD used as reference) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp / Vỏ SOT-23-6 —
Supplier Device Package SOT-23-6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Option (NOPB) Yes (separate ordering code) —
Number of Input Channels — 1
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Điện áp cung cấp — 6.2 mA (typical at 4.5 Msps)
Digital I/O Logic Levels — 1.8 V / 2.5 V / 3 V / 5 V
Serial Interface — SPI-compatible
Integrated Reference — Yes - bandgap + reference buffer
Reference Drift — 20 ppm/°C (maximum)
Power-Down Modes — Nap and Sleep
Hộp — TSOT-23-8
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: confirmed from datasheet temperature grade code C]
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá