ADF4112BCP vs ADF4113BCP So sánh
So sánh chi tiết song song của ADF4112BCP bằng Analog Devices và ADF4113BCP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADF4112BCP | ADF4113BCP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Single, integer-N RF PLL frequency synthesizer | Single integer-N RF PLL frequency synthesizer |
| Maximum Operating Frequency | 3.0 GHz | — |
| Input Frequency Range | 5 MHz to 3.0 GHz | — |
| Prescaler | Programmable dual-modulus P/P+1 prescaler | Programmable dual-modulus P/P+1 |
| Phase-Frequency Detector | Low-noise digital PFD | — |
| Charge Pump | Precision charge pump with programmable currents | — |
| Charge-Pump Supply | Separate VP supply | — |
| Reference Divider | Programmable | Programmable |
| A Counter | 6-bit programmable | 6-bit programmable |
| B Counter | 13-bit programmable | 13-bit programmable |
| Power Supply | 5.5 V | — |
| Supported System Voltage | 3 V systems | — |
| Hộp | 20-pin LFCSP with exposed pad | 20-lead LFCSP with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Temperature Range | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Automotive Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Maximum RF Input Frequency | — | 4.0 GHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Nominal Maximum Supply Voltage | — | 5.5 V |
| System Supply Support | — | 3 V systems |
| Charge Pump Supply | — | Separate VP supply |
| Charge Pump Current | — | Programmable |
| Phase Detector | — | Low-noise digital phase-frequency detector |
| Số chân | — | 20 pins |
| Shipping Package | — | Tray |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lock Time | — | [DATA_NEEDED: lock time] |
| Phase Noise | — | [DATA_NEEDED: phase noise] |
| Reference Input Frequency | — | [DATA_NEEDED: maximum reference input frequency] |
| Output Buffer Type | — | [DATA_NEEDED: output buffer type] |