ADG1204YCPZ-500RL7 vs ADG1204YCPZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADG1204YCPZ-500RL7 bằng Analog Devices và ADG1204YCPZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADG1204YCPZ-500RL7 ADG1204YCPZ-500RL7 - ±15V/+12V 4:1 iCMOS Multiplexer, 12-LFCSP

ADG1204YCPZ-500RL7 - ±15V/+12V 4:1 iCMOS Multiplexer, 12-LFCSP

ADG1204YCPZ-500RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADG1204YCPZ-REEL7 ADG1204YCPZ-REEL7 - ±15V 4:1 iCMOS Mux, 190Ω, 12-LFCSP | ADI

ADG1204YCPZ-REEL7 - ±15V 4:1 iCMOS Mux, 190Ω, 12-LFCSP | ADI

ADG1204YCPZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADG1204YCPZ-500RL7 ADG1204YCPZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Multiplexer Configuration 4:1 (SP4T), 1 circuit 4:1 (SP4T), 1 circuit
On-Resistance (RON) 190 Ω typical —
Off Source Capacitance 1.5 pF typical —
Charge Injection <1 pC < 1 pC typical
Analog Supply Range (Dual) ±15 V (±5% tolerance, i.e. ±14.25 V to ±15.75 V) —
Analog Supply Range (Single) +12 V —
Maximum Supply Voltage 33 V (single-rail absolute max) —
Logic Input Compatibility 3 V logic-compatible, no VL supply required —
Signal Range Rail-to-rail —
Switching Action Break-before-make —
Channel Count 4 single channels —
Process Technology iCMOS (industrial CMOS) iCMOS (industrial CMOS)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp 12-LFCSP (3x3 mm) with exposed pad 12-LFCSP (3 mm × 3 mm) with exposed pad
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead Free / RoHS Lead Free, RoHS Compliant —
Compliance ROHS3 Compliant, REACH Unaffected —
Number of Channels — 4 single-ended
On-Resistance (Ron) — 190 Ω maximum
On-Resistance Match (ΔRon) — [DATA_NEEDED: channel-to-channel Ron matching]
Supply Voltage - Dual — ±15 V (typical)
Supply Voltage - Single — ±5 V to ±15 V dual; +12 V single
Analog Input Range — VSS to VDD (rail-to-rail)
On Capacitance (CS off) — [DATA_NEEDED: CS(off) typical]
Switching Time (tON / tOFF) — [DATA_NEEDED: tON / tOFF typical ns]
-3 dB Bandwidth — [DATA_NEEDED: -3 dB BW MHz]
Leakage Current (IS off) — [DATA_NEEDED: IS(off) max nA]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free / RoHS — Yes / Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá