ADG1207YCPZ vs ADG1236YCPZ-500RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADG1207YCPZ bằng Analog Devices và ADG1236YCPZ-500RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADG1236YCPZ-500RL7 - Dual SPDT ±15V iCMOS Analog Switch | ADI
ADG1236YCPZ-500RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADG1207YCPZ | ADG1236YCPZ-500RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Multiplexer Configuration | Differential 8:1 (2-circuit) | — |
| Number of Channels | 8 differential | 2 |
| On-Resistance (Ron) | 200 ohm (typical) | — |
| Off Capacitance (Coff) | 1.5 pF (typical) | — |
| Charge Injection | <1 pC over full signal range | 1 pC |
| Supply Voltage Range (Dual) | ±5 V to ±15 V | — |
| Supply Voltage Range (Single) | 12 V typical, up to 33 V total | — |
| Analog Signal Range | Rail-to-rail | — |
| Logic Compatibility | 3 V TTL/CMOS-compatible | 3 V logic-compatible, no VL supply required |
| Switching Action | Break-before-make | — |
| Address Lines | A0, A1, A2 (3-bit binary) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | Industrial (-40C to +85C) |
| Hộp | 32-lead LFCSP-WQ (5x5 mm) | 12-lead LFCSP (3 mm x 3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Process Technology | iCMOS (high-voltage CMOS) | iCMOS (industrial CMOS, high-voltage CMOS + bipolar) |
| Channel-to-Channel Crosstalk | [DATA_NEEDED: crosstalk spec in dB at frequency] | — |
| Turn-On Time (tON) | [DATA_NEEDED: tON spec in ns] | — |
| Switch Configuration | — | Dual independently selectable SPDT (2:1) |
| On Resistance | — | 120 ohm typ (190 ohm max) |
| Off Capacitance | — | 1.3 pF |
| On Capacitance | — | 3.5 pF |
| Supply Range | — | 33 V (supports +/-15 V dual and 12 V single supply) |
| Packing | — | 500 unit reel (Tape & Reel, -500RL7 suffix) |
| Lead Free Status | — | Lead Free |
| Danh mục | — | Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers |