ADG1219BRJZ-REEL7 vs DG441DYZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADG1219BRJZ-REEL7 bằng Analog Devices và DG441DYZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADG1219BRJZ-REEL7 - ±15V/12V iCMOS SPDT Switch SOT-23-8 | Analog Devices
ADG1219BRJZ-REEL7 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
DG441DYZ - Quad SPST CMOS Analog Switch, 85Ω, 16-SOIC | Renesas
DG441DYZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADG1219BRJZ-REEL7 | DG441DYZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Renesas Electronics |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Switch Type | SPDT (Single-Pole Double-Throw) | SPST (Single-Pole Single-Throw), 4 independent channels |
| Number of Channels | 1 | — |
| On Resistance (Ron) | 200 ohm typical | — |
| Charge Injection | <0.5 pC over full signal range | [DATA_NEEDED: QINJ] |
| Off Capacitance | 2.5 pF | — |
| Off Leakage Current | 0.6 nA maximum at 85 °C | — |
| Single Supply Voltage | 3 V to 16.5 V | — |
| Dual Supply Voltage | ±5 V to ±16.5 V (max) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Switching Action | Break-before-make | — |
| Signal Range | Extends to supplies (rail-to-rail) | — |
| N Nap kích hoạt | Yes (active-low EN) | — |
| VL Supply Required | No | — |
| Hộp | SOT-23-8 (RJ-8) | 16-SOIC (0.154" / 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per Heisener listing) |
| Number of Circuits | — | 4 |
| On-Resistance (Ron) | — | 85 Ω (typical) |
| On-Resistance Flatness | — | [DATA_NEEDED: Ron flatness] |
| Supply Voltage (Single) | — | +5 V to +34 V |
| Supply Voltage (Dual) | — | ±5 V to ±22 V |
| Maximum Signal Voltage | — | 44 V (allows 40 Vp-p signals) |
| Turn-On Time (tON) | — | 250 ns (typical) |
| Turn-Off Time (tOFF) | — | [DATA_NEEDED: tOFF] |
| Bandwidth (-3 dB) | — | 200 MHz (typical) |
| Channel-to-Channel Crosstalk | — | [DATA_NEEDED: crosstalk] |
| Off-Isolation | — | [DATA_NEEDED: off-isolation] |
| Leakage Current (Switch Off) | — | [DATA_NEEDED: Ioff] |
| Logic Input Compatibility | — | TTL and CMOS, with on-chip Vref threshold translator |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Latch-up Protection | — | Yes (epitaxial CMOS process) |