ADG849YKSZ-REEL7 vs ADG849YKSZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADG849YKSZ-REEL7 bằng Analog Devices và ADG849YKSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADG849YKSZ-REEL7 - 0.5Ω SPDT CMOS Switch, 1.8-5.5V | Analog Devices
ADG849YKSZ-REEL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADG849YKSZ-REEL7 | ADG849YKSZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Configuration | SPDT (1 Circuit, 2:1 Mux) | 2:1 Mux / SPDT |
| On-Resistance (Ron) Typical | 0.5 Ω | — |
| On-Resistance (Ron) Maximum | 0.8 Ω at 5 V | — |
| Ron Flatness Typical | 0.13 Ω | — |
| Ron Flatness Maximum | 0.24 Ω | — |
| Supply Voltage Range (Single Supply) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Continuous Current | 400 mA | — |
| Peak Current at 5 V | 600 mA | — |
| Typical Power Consumption | <0.01 µW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive) | — |
| Hộp | SC-70-6 (KS) | SC-70-6 (KS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Signal Range | Rail-to-rail | — |
| Switch Action | Break-before-make | — |
| Digital Input Compatibility | TTL/CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Switch Type | — | SPDT (Single Pole, Double Throw) |
| Number of Channels | — | 1 |
| On Resistance (Ron) Typical | — | 0.5 Ω |
| On Resistance (Ron) Maximum | — | 0.8 Ω at 5V |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| On-State Resistance (per channel) | — | 600 mΩ (DigiKey listed) |
| Turn-On Time (tON) | — | 60 ns |
| Turn-Off Time (tOFF) | — | 16 ns |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Logic Family | — | CMOS / TTL compatible |
| Distortion (THD) | — | 0.01% typical |