ADL5569BCPZ vs ADL5561ACPZ-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADL5569BCPZ bằng Analog Devices và ADL5561ACPZ-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADL5569BCPZ ADL5569BCPZ - 6.5GHz Dual Differential ADC Driver | Analog Devices

ADL5569BCPZ - 6.5GHz Dual Differential ADC Driver | Analog Devices

ADL5569BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADL5561ACPZ-R7 ADL5561ACPZ-R7 - 2.9GHz RF/IF Diff Amp | Analog Devices

ADL5561ACPZ-R7 - 2.9GHz RF/IF Diff Amp | Analog Devices

ADL5561ACPZ-R7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADL5569BCPZ ADL5561ACPZ-R7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Dual differential amplifier / ADC driver —
Number of Channels 2 (dual) —
Voltage Gain 20 dB (fixed) —
-3 dB Bandwidth 6.5 GHz 2.9 GHz (AV = 6 dB)
Slew Rate 24 V/ns 9800 V/µs
RTI Noise Spectral Density 1.0 nV/√Hz at 100 MHz —
Input Offset Voltage (max) 10 mV —
Spurious-Free Dynamic Range 91.7 dB at 100 MHz —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3 V to 3.6 V
Supply Current (typ per channel) [DATA_NEEDED: supply current per channel] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Hộp 16-LFCSP (2.5 mm x 3 mm) with exposed pad —
Thermal Resistance (θJA) 38 °C/W —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — RF/IF Differential
Number of Circuits — 1
Điện áp cung cấp — 40 mA
Input Voltage Noise — 2.1 nV/√Hz
Gain Options — 6 dB, 12 dB, 15.5 dB (pin-strappable)
Input Configuration — Differential or single-ended
Cấu hình đầu ra — Differential
Hộp / Vỏ — 16-LFCSP-VQ (3x3 mm)
Packaging — Tape & Reel (R7)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá