ADL8124 vs HMC8411 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADL8124 bằng Analog Devices và HMC8411 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADL8124 ADL8124 - 1-20GHz LNA with Temp Sensor | Analog Devices

ADL8124 - 1-20GHz LNA with Temp Sensor | Analog Devices

ADL8124 ✓ Hoạt động
Analog Devices
HMC8411 HMC8411 - 0.01-10GHz GaAs pHEMT LNA | Analog Devices

HMC8411 - 0.01-10GHz GaAs pHEMT LNA | Analog Devices

HMC8411 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADL8124 HMC8411
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RF Amplifiers RF Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Frequency Range 1 GHz to 20 GHz 0.01 GHz to 10 GHz
Noise Figure 2.1 dB (typical) 1.7 dB (typical)
Gain 15 dB (typical) 15.5 dB (typical)
Supply Voltage (VDD) 3.3 V —
Quiescent Current (IDQ) 55 mA —
Bias Resistance (RBIAS) 1540 Ω —
Enable Voltage (VENBL) 3.3 V —
Hộp 8-LFCSP (2x2 mm) 6-LFCSP (2x2 mm)
Technology GaAs pHEMT GaAs pHEMT MMIC
Integrated Temperature Sensor Yes —
Enable/Disable Pin Yes (VENBL) —
Input/Output AC Coupling Capacitors Integrated —
Bias Inductor Integrated —
RoHS Compliant Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +85°C
Output Third-Order Intercept (OIP3) — [DATA_NEEDED: OIP3 value] dBm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage] V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current] mA
Input Return Loss — [DATA_NEEDED: input return loss] dB
Output Return Loss — [DATA_NEEDED: output return loss] dB
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Storage Temperature Range — -65°C to +150°C
ESD Rating — 500 V, Class 1B passed
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá