ADM206AR vs MAX202CPE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM206AR bằng Analog Devices và MAX202CPE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM206AR ADM206AR - 4/3 +5V RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM206AR - 4/3 +5V RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM206AR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM206AR MAX202CPE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type RS-232 transceiver —
Điện áp cung cấp +5 V +4.5 V to +5.5 V
Driver Count 4 —
Receiver Count 3 —
Tốc độ dữ liệu 200 kbps 120 kbps (min)
Charge-Pump Capacitor 0.1 µF —
Output Swing 9 V —
Receiver Input Levels 30 V —
Power Consumption 15 mW —
Shutdown Control Shutdown pin —
Enable Control Enable pin —
Interface Standard EIA-232-E and V.28 —
Hộp 24-SOIC 16-PDIP (through-hole, 0.300 inch / 7.62 mm row spacing)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (THT)
Supply Type Single +5 V powered —
Technology CMOS RS-232 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free '+' suffix)
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Chức năng — RS-232 Transceiver (2 Drivers / 2 Receivers)
Supply Current (no load) — 15 mA (typ)
External Capacitors — 4 x 0.1 uF
Driver Output Voltage Swing — +/-5 V EIA/TIA-232E compliant
Receiver Input Voltage Range — +/-25 V
Receiver Hysteresis — 0.5 V (typ)
ESD Protection (RS-232 pins) — 15 kV HBM (per Maxim datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Drivers per Package — 2
Receivers per Package — 2
Duplex — Full Duplex
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-Free (Pb-free finish, '+' suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá