ADM207AN vs MAX211IDB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM207AN bằng Analog Devices và MAX211IDB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MAX211IDB MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM207AN MAX211IDB
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type RS-232 line driver and receiver interface IC RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver)
Điện áp cung cấp +5 V —
Driver Count 5 —
Receiver Count 3 —
Maximum Data Rate 120 kB/s —
RS-232 Output Swing ±9 V —
Receiver Input Levels ±30 V —
Charge-Pump Capacitor Range 0.1 µF to 10 µF —
Power Consumption 15 mW —
Shutdown Power ≤5 µW for the identified family feature —
Interface Standards EIA-232-E and V.28 —
Hộp 24-pin PDIP SSOP-28 (DB)
Kiểu lắp đặt Through-hole —
Latch-Up Latch-up free —
Compatibility Pin compatible with MAX206 through MAX211 and MAX213 families —
Converter Architecture On-board DC-to-DC converters —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Number of Drivers — 4
Number of Receivers — 5
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 5.5 V
Data Rate (Max) — 120 kbps
Driver Output Swing — ±9 V (typ)
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) — ±15 kV
Supply Current (typ, no load) — 1.5 mA
Charge Pump Caps — 4 external 0.1 µF
Receiver Input Threshold — 0.8 V (low) / 2.4 V (high)
Receiver Hysteresis — 0.5 V (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Standards Compliance — TIA/EIA-232-F
Input Logic Compatibility — TTL/CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá