ADM208AR vs MAX202CD So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM208AR bằng Analog Devices và MAX202CD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM208AR | MAX202CD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | RS-232 transceiver | Dual RS-232 line driver and receiver |
| Driver Count | 4 | — |
| Receiver Count | 4 | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V | — |
| Tốc độ dữ liệu | 200 kbps | [DATA_NEEDED: maximum data rate] |
| Charge-Pump Capacitor Value | 0.1 µF | — |
| Interface Standard | RS-232 | — |
| Compatibility Context | EIA-232-E and V.28 | — |
| Hộp | 24-pin SOIC | 16-pin SOIC |
| Package Designation | 24-SOIC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Logic Technology | CMOS | — |
| Number of Transceiver Channels | 4 | — |
| Power-Supply Architecture | Single +5 V supply | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Receiver Input Voltage Range | [DATA_NEEDED: receiver input voltage range] | — |
| Driver Output Swing | [DATA_NEEDED: driver output swing] | — |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | [DATA_NEEDED: quiescent current] |
| ESD Rating | [DATA_NEEDED: ESD rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of Drivers | — | 2 |
| Number of Receivers | — | 2 |
| ESD Protection | — | ±15 kV pin-to-pin on serial-port connection pins, including ground |
| RS-232 Standard | — | TIA/EIA-232-F |
| Interface Function | — | Electrical interface between asynchronous communication controller and serial-port connector |
| Charge-Pump Circuit | — | Dual charge-pump circuit |
| Channel Configuration | — | 2 drivers and 2 receivers |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Driver Output Voltage | — | [DATA_NEEDED: RS-232 driver output voltage] |
| Receiver Input Threshold | — | [DATA_NEEDED: receiver input threshold] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |