ADM208ARZ vs MAX211IDWR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADM208ARZ bằng Analog Devices và MAX211IDWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADM208ARZ - 4/4 RS-232 Transceiver, 5V, 24-SOIC | Analog Devices
ADM208ARZ ✓ Hoạt độngTexas Instruments
MAX211IDWR - 5V 120kbps RS-232 Transceiver | Texas Instruments (Tape & Reel)
MAX211IDWR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADM208ARZ | MAX211IDWR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Product Type | RS-232 transceiver | — |
| Number of Drivers | 4 | — |
| Number of Receivers | 4 | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Nominal Supply Voltage | 5 V | — |
| Maximum Data Rate | 200 kB/s | 120 kbit/s |
| Driver Output Swing | Approximately ±9 V | ±9 V |
| Power Consumption | 15 mW | — |
| Charge-Pump Capacitor Range | 0.1 µF to 10 µF | — |
| Receiver Input Voltage Tolerance | ±30 V | — |
| Interface Standard | EIA-232-E and V.28 | RS-232 |
| Hộp | 24-pin SOIC | 28-pin SOIC |
| Package Width | 7.50 mm | — |
| Packaging | Tube | — |
| Lead-Free Status | Lead-free | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | RoHS3 |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance status] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40°C to +85°C |
| Shutdown Function | [DATA_NEEDED: shutdown function] | — |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Line Drivers | — | 4 |
| Line Receivers | — | 5 |
| ESD Protection | — | ±15 kV |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface mount |
| Compliance Standard | — | TIA/EIA-232-F and ITU V.28 |
| ESD Test Model | — | Human Body Model |
| ESD Protected Pins | — | Serial-port connection pins, including GND |
| Charge-Pump Topology | — | Dual charge-pump circuit |
| External Charge-Pump Capacitors | — | 4 capacitors |
| Shutdown Supply Current | — | Low; numerical value not provided |