ADM222AN vs MAX211IDB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM222AN bằng Analog Devices và MAX211IDB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM222AN ADM222AN - 200 kbps Dual RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM222AN - 200 kbps Dual RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM222AN ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MAX211IDB MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM222AN MAX211IDB
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type RS-232 transceiver RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver)
Number of Drivers 2 4
Number of Receivers 2 5
Transmission Rate 200 kbps —
Điện áp cung cấp 5 V —
Charge-Pump Capacitor 0.1 µF —
DC-DC Converter On-board —
Output Swing 9 V —
Receiver Maximum Input Voltage 30 V —
Driver and Receiver Configuration 2/2 transceiver —
Shutdown Function Yes —
Hộp 18-pin PDIP SSOP-28 (DB)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Technology CMOS —
Interface Standard RS-232 —
Compliance Standard EIA-232-E and V.28 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 5.5 V
Data Rate (Max) — 120 kbps
Driver Output Swing — ±9 V (typ)
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) — ±15 kV
Supply Current (typ, no load) — 1.5 mA
Charge Pump Caps — 4 external 0.1 µF
Receiver Input Threshold — 0.8 V (low) / 2.4 V (high)
Receiver Hysteresis — 0.5 V (typ)
Trạng thái RoHS — Compliant
Standards Compliance — TIA/EIA-232-F
Input Logic Compatibility — TTL/CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá