ADM222ARZ vs ADM222AR So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM222ARZ bằng Analog Devices và ADM222AR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM222ARZ ADM222ARZ - 2/2 RS-232 Transceiver 200kbps | Analog Devices

ADM222ARZ - 2/2 RS-232 Transceiver 200kbps | Analog Devices

ADM222ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM222AR ADM222AR - 200 kbps Dual RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM222AR - 200 kbps Dual RS-232 Transceiver | Analog Devices

ADM222AR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM222ARZ ADM222AR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Drivers 2 2
Number of Receivers 2 2
Tốc độ dữ liệu 200 kbps —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V
Charge Pump Capacitors 0.1 µF —
Shutdown Supply Current 0.1 µA 0.1 µA
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 18-SOIC W 18-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Receiver Input Voltage Tolerance ±30 V —
ESD Protection [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status Compliant [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Not qualified —
Lead-Free Yes —
Product Type — RS-232 transceiver
Transmission Rate — 200 kbps
Charge-Pump Capacitor — 0.1 µF
RS-232 Output Swing — 9 V
Receiver Input Voltage — 30 V
Standard Compliance — EIA-232-E and V.28
DC-DC Converter — On-board
Loại giao diện — Full RS-232
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá