ADM233LAN vs ADM233LJN So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM233LAN bằng Analog Devices và ADM233LJN bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM233LAN ADM233LAN - 5V RS-232 Transceiver, 120kB/s | Analog Devices

ADM233LAN - 5V RS-232 Transceiver, 120kB/s | Analog Devices

ADM233LAN ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM233LJN ADM233LJN - 2/2 RS-232, 5V, 120kbps | Analog Devices

ADM233LJN - 2/2 RS-232, 5V, 120kbps | Analog Devices

ADM233LJN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM233LAN ADM233LJN
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Điện áp cung cấp — 5 V
Interface Standard — RS-232
Transceiver Configuration — 2 driver and 2 receiver channels
Maximum Data Rate — 120 kbit/s
Output Swing — ±9 V
Charge-Pump Capacitor Value — 1 µF
DC-DC Converter — On-board
Receiver Input Voltage Rating — 30 V
Receiver Shutdown Behavior — Receivers remain active during shutdown
Power-Saving Mode — Low-power shutdown
Compliance Standard — EIA-232-E and V.28
Hộp — 20-pin PDIP
Kiểu lắp đặt — Through-hole
Logic Supply Level — 5 V CMOS
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá