ADM2483BRWZ-RL7 vs ADM2582EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2483BRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2582EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2483BRWZ-RL7 ADM2483BRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2582EBRWZ ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2483BRWZ-RL7 ADM2582EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485 Transceivers RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Isolated RS-485 Transceiver —
Number of Channels 3 2
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 16 Mbps
Common-Mode Transient Immunity >25 kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (VDD1) 3 V to 5.5 V —
Supply Voltage (VDD2) 5 V —
Điện áp yên tĩnh 2.5 mA max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Nodes 256 64
Fail-Safe True fail-safe receiver inputs —
Slew Rate Slew-rate limited driver outputs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
ESD Protection — ±15 kV (HBM)
Điện áp cung cấp — 3.3 V to 5 V
Duplex — Full/Half
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Propagation Delay — 50 ns (typical)
Skew — 5 ns (typical)
Isolation Technology — isoPower, iCoupler

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá