ADM2484EBRWZ-RL7 vs ADM2483BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2484EBRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2483BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2484EBRWZ-RL7 ADM2484EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2483BRWZ ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2484EBRWZ-RL7 ADM2483BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $3,82
Type Isolated RS-485/RS-422 Transceiver Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 3 (1 driver, 1 receiver, 1 isolation) 3
Isolation Voltage 5000 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV (HBM) —
Supply Voltage VDD1 3.0 V to 5.5 V —
Supply Voltage VDD2 3.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +85°C
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Duplex Half/Full —
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant Unaffected
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage (Logic Side) — 3 V or 5 V
Supply Voltage (Bus Side) — 5 V
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Driver Outputs — Slew-limited
Compliance — ANSI EIA/TIA-485-A, ISO 8482:1987 (E)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá