ADM2484EBRWZ vs ADM2484EBRWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2484EBRWZ bằng Analog Devices và ADM2484EBRWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2484EBRWZ ADM2484EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2484EBRWZ-RL7 ADM2484EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2484EBRWZ ADM2484EBRWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,10 —
Type Isolated RS-485/RS-422 Transceiver Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 3 3 (1 driver, 1 receiver, 1 isolation)
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
CMTI 25 kV/µs 25 kV/µs
ESD Protection ±15 kV ±15 kV (HBM)
Supply Voltage (Logic) 3.3 V or 5 V —
Supply Voltage (Bus) 5 V —
Duplex Half/Full Half/Full
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] —
Supply Voltage VDD1 — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage VDD2 — 3.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
REACH Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá