ADM2484EBRWZ vs ADM2487EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2484EBRWZ bằng Analog Devices và ADM2487EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2484EBRWZ ADM2484EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2484EBRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2487EBRWZ ADM2487EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2487EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2487EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2484EBRWZ ADM2487EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,10 —
Type Isolated RS-485/RS-422 Transceiver Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 3 3
Isolation Voltage 5000 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 500 kbps 500 kbps
CMTI 25 kV/µs 25 kV/µs
ESD Protection ±15 kV ±15 kV (HBM)
Supply Voltage (Logic) 3.3 V or 5 V —
Supply Voltage (Bus) 5 V —
Duplex Half/Full Half/Full
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] —
Supply Voltage (Logic Side) — 5 V
Supply Voltage (Bus Side) — 5 V
Điện áp yên tĩnh — 2.5 mA (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Integrated Transformer Driver — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá