ADM2486BRWZ vs ADM2491EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2486BRWZ bằng Analog Devices và ADM2491EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2486BRWZ ADM2486BRWZ - 20Mbps Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2486BRWZ - 20Mbps Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2486BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2491EBRWZ ADM2491EBRWZ - Isolated 16Mbps RS-485/422 Transceiver | Analog Devices

ADM2491EBRWZ - Isolated 16Mbps RS-485/422 Transceiver | Analog Devices

ADM2491EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2486BRWZ ADM2491EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Isolated RS-485 Transceiver —
Number of Channels 3 3 (1 Tx + 1 Rx + iso)
Isolation Voltage 2500Vrms 5000 Vrms
Tốc độ dữ liệu 20Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25kV/µs 25 kV/µs
Supply Voltage (Logic Side, VDD1) 3V to 5.5V —
Supply Voltage (Bus Side, VDD2) 5V —
Common-Mode Input Voltage Range -7V to +12V —
Duplex Half-Duplex —
Số lượng chân 16 —
Hộp SOIC-16 (0.295", 7.50mm Width) 16-lead SOIC-W (RW-16), 0.295" (7.50 mm) width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +105°C
Fail-Safe True (open, short, idle) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Chức năng — Isolated RS-485/RS-422 transceiver (full-/half-duplex)
ESD Protection (Bus Pins) — ±8 kV (HBM)
Data Rate (max) — 16 Mbps
Supply Voltage (VDD, logic side) — 3.0 V to 5.5 V
Bus-side Supply — Internally generated from VDD (isolated DC/DC)
Number of Nodes on Bus — Up to 256 (1 unit load)
Standards Compliance — ANSI TIA/EIA RS-485-A-1998; ISO 8482:1987(E)
Isolation Technology — iCoupler® (chip-scale transformer)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá