ADM2490EBRWZ-RL7 vs ADM2490EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2490EBRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2490EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2490EBRWZ-RL7 ADM2490EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2490EBRWZ ADM2490EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2490EBRWZ-RL7 ADM2490EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Type Isolated RS-485 Transceiver Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 2 (1 driver, 1 receiver) 2
Tốc độ dữ liệu 16 Mbps 16 Mbps
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage (Logic Side) 5 V 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage (Bus Side) 5 V 5 V
Duplex Full Full-Duplex
Number of Nodes 64 —
ESD Protection ±15 kV (IEC 61000-4-2) ±8 kV (IEC 61000-4-2)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Standards TIA/EIA RS-485, RS-422 ANSI TIA/EIA-485-A-1998, ISO 8482: 1987 (E)
CMTI — 25 kV/µs
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá