ADM2490EBRWZ vs ADM2483BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2490EBRWZ bằng Analog Devices và ADM2483BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2490EBRWZ ADM2490EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2490EBRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2483BRWZ ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2490EBRWZ ADM2483BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $3,82
Type Isolated RS-485/RS-422 Transceiver Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Number of Channels 2 3
Tốc độ dữ liệu 16 Mbps 500 kbps
Isolation Voltage 5000 Vrms 2500 Vrms
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±8 kV (IEC 61000-4-2) —
Supply Voltage (Logic Side) 3.0 V to 5.5 V 3 V or 5 V
Supply Voltage (Bus Side) 5 V 5 V
Duplex Full-Duplex —
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Standards ANSI TIA/EIA-485-A-1998, ISO 8482: 1987 (E) —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Trạng thái RoHS — Compliant
REACH Status — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Driver Outputs — Slew-limited
Compliance — ANSI EIA/TIA-485-A, ISO 8482:1987 (E)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá