ADM2582EBRWZ-RL7 vs ADM2582EBRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2582EBRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM2582EBRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2582EBRWZ-RL7 ADM2582EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ-RL7 - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2582EBRWZ ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2582EBRWZ-RL7 ADM2582EBRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 16 Mbps 16 Mbps
Number of Channels 2 2
CMTI 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV (HBM) ±15 kV (HBM)
Điện áp cung cấp 5 V 3.3 V to 5 V
Duplex Mode Full/Half —
Hộp 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Isolation Technology iCoupler + isoPower isoPower, iCoupler
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply current] —
Common-Mode Transient Immunity — 25 kV/µs
Duplex — Full/Half
Number of Nodes — 64
Propagation Delay — 50 ns (typical)
Skew — 5 ns (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá