ADM2582EBRWZ vs ADM2483BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADM2582EBRWZ bằng Analog Devices và ADM2483BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADM2582EBRWZ ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2582EBRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADM2483BRWZ ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ - Isolated RS-485 Transceiver | Analog Devices

ADM2483BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADM2582EBRWZ ADM2483BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục RS-485/RS-422 RS-485/RS-422
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $3,82
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 16 Mbps 500 kbps
Common-Mode Transient Immunity 25 kV/µs —
ESD Protection ±15 kV (HBM) —
Number of Channels 2 3
Điện áp cung cấp 3.3 V to 5 V —
Duplex Full/Half —
Number of Nodes 64 —
Hộp 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Propagation Delay 50 ns (typical) —
Skew 5 ns (typical) —
Isolation Technology isoPower, iCoupler —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Type — Isolated RS-485/RS-422 Transceiver
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs
Supply Voltage (Logic Side) — 3 V or 5 V
Supply Voltage (Bus Side) — 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
REACH Status — Unaffected
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Driver Outputs — Slew-limited
Compliance — ANSI EIA/TIA-485-A, ISO 8482:1987 (E)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá